所圖 suǒ tú · sở đồ Hán Việt: sở đồ · Pinyin: suǒ tú Tổng quan Cấu tạo: 所 (sở) + 圖 (đồ)Pinyinsuǒ túHán Việtsở đồCấu tạo所 + 圖 · sở + đồ nghĩa thành phần: sở + đồ