所好 sở hảo Hán Việt: sở hảo Tổng quan Cấu tạo: 所 (sở) + 好 (hảo)Hán Việtsở hảoCấu tạo所 + 好 · sở + hảo nghĩa thành phần: sở + hảo Nghĩa EngCihui 所好 uǒhào* n. one's hobby/interest