所居
sở cư
Hán Việt: sở cư · Pinyin: suǒ jū
Tổng quan
nơi cư trú | chỗ ở | nơi ở
Nghĩa
Việt
- Cihui nơi cư trú | chỗ ở | nơi ở
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 住宅;住处。唐刘长卿有《过郑山人所居》诗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.住宅;住处。唐刘长卿有《过郑山人所居》诗。