所属国

suǒ shǔ guósở chúc quốc

Hán Việt: sở chúc quốc · Pinyin: suǒ shǔ guó

Tổng quan

Cấu tạo: 所 (sở) + 屬 (chúc) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quốc gia

Đức

  • Handedict Herkunftsland

Từ liên quan

Gần nghĩa

属国 · 屬國 · 所属 · 所属单位