所幸

suǒ xìng sở hạnh

Hán Việt: sở hạnh · Pinyin: suǒ xìng

Tổng quan

may mắn thay (văn viết trang trọng)

Cấu tạo: (sở) + (hạnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui may mắn thay (văn viết trang trọng)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 還好、幸好。如:「家裡電線走火,所幸媽媽處理得當,才免去了一場火災。」

Eng

  • CC-CEDICT fortunately (formal writing)
  • Cihui fortunately (formal writing)