所急 suǒ jí · sở cấp Hán Việt: sở cấp · Pinyin: suǒ jí Tổng quan Cấu tạo: 所 (sở) + 急 (cấp)Pinyinsuǒ jíHán Việtsở cấpCấu tạo所 + 急 · sở + cấp nghĩa thành phần: sở + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急于追求;急需; 谓急切关心。Tân Hoa Tự Điển 1.急于追求;急需。 2.谓急切关心。