所感

sở cảm

Hán Việt: sở cảm

Tổng quan

iều thấy trong lòng. sở cảm sở cảm ☆Điều thấy trong lòng.

Cấu tạo: (sở) + (cảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iều thấy trong lòng. sở cảm sở cảm ☆Điều thấy trong lòng.

Eng

  • Cihui 所感 uǒgǎn n. one's impression about sth.

ja

  • JMdict impressions|thoughts|feelings|opinions