所懷

suǒ huái sở hoài

Hán Việt: sở hoài · Pinyin: suǒ huái

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (hoài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iều mình tưởng nhớ. sở hoài sở hoài ☆Điều mình tưởng nhớ.

Eng

  • Cihui 所懷 uǒhuái n. ideas in one's mind; thoughts