所擬

suǒ nǐ sở nghĩ

Hán Việt: sở nghĩ · Pinyin: suǒ nǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (nghĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 所能比拟; 所作(文章)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.所能比拟。 2.所作(文章)。