所擬 suǒ nǐ · sở nghĩ Hán Việt: sở nghĩ · Pinyin: suǒ nǐ Tổng quan Cấu tạo: 所 (sở) + 擬 (nghĩ)Pinyinsuǒ nǐHán Việtsở nghĩCấu tạo所 + 擬 · sở + nghĩ nghĩa thành phần: sở + nghĩ