所是 suǒ shì · sở thị Hán Việt: sở thị · Pinyin: suǒ shì Tổng quan Cấu tạo: 所 (sở) + 是 (thị)Pinyinsuǒ shìHán Việtsở thịCấu tạo所 + 是 · sở + thị nghĩa thành phần: sở + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.所有。 2.见"所事"。 3.谓自以为是。