所業 suǒ yè · sở nghiệp Hán Việt: sở nghiệp · Pinyin: suǒ yè Tổng quan Cấu tạo: 所 (sở) + 業 (nghiệp)Pinyinsuǒ yèHán Việtsở nghiệpCấu tạo所 + 業 · sở + nghiệp nghĩa thành phần: sở + nghiệp Nghĩa jaJMdict act (usu. undesirable)|action|deed|conduct