所欽

suǒ qīn sở khâm

Hán Việt: sở khâm · Pinyin: suǒ qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (khâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 所欽佩的人。《文選.陸機.贈馮文羆詩》:「慷誰為感,願言懷所欽。」《文選.嵇康.贈秀才入軍詩五首之二》:「感悟馳情,思我所欽。」

Eng

  • Cihui 所欽 suǒqīn n. <wr> 1. respected friend 2. brother