所歡 suǒ huān · sở hoan Hán Việt: sở hoan · Pinyin: suǒ huān Tổng quan Cấu tạo: 所 (sở) + 歡 (hoan)Pinyinsuǒ huānHán Việtsở hoanCấu tạo所 + 歡 · sở + hoan nghĩa thành phần: sở + hoan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 所心愛的人。《文選.劉楨.贈五官中郎將詩四首之三》:「涕泣灑衣裳,能不懷所歡。」EngCihui 所歡 uǒhuān n. sweetheart; lover