所的

sở đích

Hán Việt: sở đích

Tổng quan

gì, thế nào, sao, vậy thì sao, có tin tức gì về... không?, anh nghĩ sao?, (xem) for, nhưng tại sao chứ?, nếu... thì sao?, gì? gì nữa?, ra sao?, thế nào?, rồi sao?, biết bao, cái mà, điều mà, người mà

Cấu tạo: 所 (sở) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cái gì

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi what

Eng

  • Cihui what

Từ liên quan

Gần nghĩa

所为 · 所以 · 所伤 · 所作 · 所別 · 所化 · 所及 · 所司