所短
sở đoản
Hán Việt: sở đoản
Tổng quan
iều yếu kém của mình. Chỗ yếu kém. sở đoản sở đoản ☆Điều yếu kém của mình. Chỗ yếu kém.
Nghĩa
Việt
- Cihui iều yếu kém của mình. Chỗ yếu kém. sở đoản sở đoản ☆Điều yếu kém của mình. Chỗ yếu kém.