所示 suǒ shì · sở kì Hán Việt: sở kì · Pinyin: suǒ shì Tổng quan Cấu tạo: 所 (sở) + 示 (kì)Pinyinsuǒ shìHán Việtsở kìCấu tạo所 + 示 · sở + kì nghĩa thành phần: sở + kì