所聞

suǒ wén sở văn

Hán Việt: sở văn · Pinyin: suǒ wén

Tổng quan

nghe được | điều mà người ta nghe

Cấu tạo: (sở) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghe được | điều mà người ta nghe

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 所听到的;所知道的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.所听到的;所知道的。

Eng

  • CC-CEDICT heard|what one hears
  • Cihui heard; what one hears