所能

suǒ néng sở năng

Hán Việt: sở năng · Pinyin: suǒ néng

Tổng quan

theo khả năng của một người | điều mà ai đó có thể làm

Cấu tạo: (sở) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo khả năng của một người | điều mà ai đó có thể làm

Eng

  • CC-CEDICT according to one's capabilities|what sb is capable of
  • Cihui according to one's capabilities; what sb is capable of