所至

suǒ zhì sở chí

Hán Việt: sở chí · Pinyin: suǒ zhì

Tổng quan

ơi đã đi tới — Mức học vấn đã đạt tới. sở chí sở chí ☆Nơi đã đi tới — Mức học vấn đã đạt tới.

Cấu tạo: (sở) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ơi đã đi tới — Mức học vấn đã đạt tới. sở chí sở chí ☆Nơi đã đi tới — Mức học vấn đã đạt tới.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 所致,使其然; 结局。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.所致,使其然。 2.结局。