所荷 suǒ hé · sở hà Hán Việt: sở hà · Pinyin: suǒ hé Tổng quan Cấu tạo: 所 (sở) + 荷 (hà)Pinyinsuǒ héHán Việtsở hàCấu tạo所 + 荷 · sở + hà nghĩa thành phần: sở + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指担任的职务。Tân Hoa Tự Điển 1.指担任的职务。