所藏 sở tàng Hán Việt: sở tàng Tổng quan sở tạng (術語)阿賴耶三藏之一。見阿賴耶條。☸ Cấu tạo: 所 (sở) + 藏 (tàng)Hán Việtsở tàngCấu tạo所 + 藏 · sở + tàng nghĩa thành phần: sở + tàng Nghĩa ViệtCihui sở tạng (術語)阿賴耶三藏之一。見阿賴耶條。☸EngCihui 所藏 uǒcáng n. one's collection