所親
sở thân
Hán Việt: sở thân · Pinyin: suǒ qīn
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ái mà mình gần gụi — Người gần gụi với mình. sở thân sở thân ☆Cái mà mình gần gụi — Người gần gụi với mình.
Eng
- Cihui 所親 suǒqīn n. sb. one is close to