所識

suǒ shí sở thức

Hán Việt: sở thức · Pinyin: suǒ shí

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (thức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相识。亦指相识的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相识。亦指相识的人。

Eng

  • Cihui 所識 uǒshí n. acquaintances