所詮 suǒ quán · sở thuyên Hán Việt: sở thuyên · Pinyin: suǒ quán Tổng quan Cấu tạo: 所 (sở) + 詮 (thuyên)Pinyinsuǒ quánHán Việtsở thuyênCấu tạo所 + 詮 · sở + thuyên nghĩa thành phần: sở + thuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。所解的义理。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。所解的义理。