所遺

suǒ yí sở di

Hán Việt: sở di · Pinyin: suǒ yí

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遗漏; 遗弃; 遗失物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遗漏。 2.遗弃。 3.遗失物。