所欽

suǒ qīn sở khâm

Hán Việt: sở khâm · Pinyin: suǒ qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (khâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓所钦佩的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓所钦佩的人。

Eng

  • Cihui 所欽 suǒqīn n. <wr> 1. respected friend 2. brother