所除

suǒ chú sở trừ

Hán Việt: sở trừ · Pinyin: suǒ chú

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (trừ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 就任官職。元.喬吉《金錢記》第一折:「謝聖恩可憐,所除長安府尹之職。」元.無名氏《漁樵記》第四折:「自從到的帝都闕下,一舉及第,所除會稽郡太守。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 除授。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.除授。