所驗 suǒ yàn · sở nghiệm Hán Việt: sở nghiệm · Pinyin: suǒ yàn Tổng quan Cấu tạo: 所 (sở) + 驗 (nghiệm)Pinyinsuǒ yànHán Việtsở nghiệmCấu tạo所 + 驗 · sở + nghiệm nghĩa thành phần: sở + nghiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 征验,根据。Tân Hoa Tự Điển 1.征验,根据。