扁刷

biển xoát

Hán Việt: biển xoát

Tổng quan

cọ dẹp (vẽ)

Cấu tạo: 扁 (biển) + 刷 (xoát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cọ dẹt
  • VietPhrases cọ dẹp
  • Tần suất từ cọ dẹp (vẽ); cọ dẹp

Từ liên quan

Gần nghĩa

刷入 · 刷剧 · 刷单 · 刷卡 · 刷夜 · 刷子 · 刷屏 · 刷扣