扁嘴

biển chủy

Hán Việt: biển chủy

Tổng quan

mếu máo; mếu. mếu máo không nói.; vịt; con vịt

Cấu tạo: 扁 (biển) + 嘴 (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mỏ dẹt
  • VietPhrases mếu; vịt; con vịt
  • Tần suất từ 1. mếu máo; mếu. mếu máo không nói. 2. vịt; con vịt; mếu; vịt; con vịt
  • Biên soạn 扁嘴 iǎnzuǐ* n. <topo.> duck

Eng

  • Cihui 扁嘴 iǎnzuǐ* n. <topo.> duck
  • Tần suất từ 扁嘴 iǎnzuǐ* n. <topo.> duck

Từ liên quan

Gần nghĩa

扁嘴海雀 · 嘴严 · 嘴乖 · 嘴刁 · 嘴勤 · 嘴唇 · 嘴头 · 嘴套