扁圓

biǎn yuán biển viên

Hán Việt: biển viên · Pinyin: biǎn yuán

Tổng quan

hình cầu dẹt

Cấu tạo: (biển) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình cầu dẹt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 椭圆;指圆形而厚度较小的立体形状:~食品盒。

Eng

  • CC-CEDICT oblate
  • Cihui oblate