扁坯 biǎn pī · biển bôi Hán Việt: biển bôi · Pinyin: biǎn pī Tổng quan tấm Cấu tạo: 扁 (biển) + 坯 (bôi)Pinyinbiǎn pīHán Việtbiển bôiCấu tạo扁 + 坯 · biển + bôi nghĩa thành phần: biển + bôi Nghĩa ViệtCihui tấmEngCC-CEDICT slabCihui slab