扁坯 biǎn pī·biển bôi Hán Việt: biển bôi · Pinyin: biǎn pī Tổng quan tấm Cấu tạo: 扁 (biển) + 坯 (bôi)Pinyinbiǎn pīHán Việtbiển bôiTừ loạidanhCấu tạo扁 + 坯 · biển + bôi nghĩa thành phần: biển + bôi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tấmTần suất từ tấmEngCihui slabTần suất từ slab Từ liên quan Gần nghĩa坯件 · 坯子 · 坯布 · 坯料 · 坯模 · 扁刷 · 扁嘴 · 扁圆