扁壺 biển hồ Hán Việt: biển hồ Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 壺 (hồ)Hán Việtbiển hồCấu tạo扁 + 壺 · biển + hồ nghĩa thành phần: biển + hồ Nghĩa EngCihui 扁壺 iǎnhú n. <pottery> flask M:¹bǎ/ge