扁尖 biển tiêm Hán Việt: biển tiêm Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 尖 (tiêm)Hán Việtbiển tiêmCấu tạo扁 + 尖 · biển + tiêm nghĩa thành phần: biển + tiêm Nghĩa EngCihui 扁尖 iǎnjiān n. dried bamboo shoot tips M:²gēn/¹tiáo