扁屁 biển thí Hán Việt: biển thí Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 屁 (thí)Hán Việtbiển thíCấu tạo扁 + 屁 · biển + thí nghĩa thành phần: biển + thí Nghĩa EngCihui 扁屁 iǎnpì* n. <derog.> words; remarks