扁平

biǎn píng biển bình

Hán Việt: biển bình · Pinyin: biǎn píng

Tổng quan

phẳng | phẳng đều

Cấu tạo: (biển) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phẳng | phẳng đều

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形狀寬薄而平坦。如:「扁柏的葉子成扁平狀。」《清稗類鈔.譏諷類》「鴛鴦,體小於鴨,嘴扁平而短,趾有蹼,棲息於池沼。」

Eng

  • CC-CEDICT flat|planar
  • Cihui flat; planar

ja

  • JMdict flat