扁度 biển độ Hán Việt: biển độ Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 度 (độ)Hán Việtbiển độCấu tạo扁 + 度 · biển + độ nghĩa thành phần: biển + độ Nghĩa EngCihui 扁度 iāndù n. skewness; measure of skewness