扁形 biǎn xíng · biển hình Hán Việt: biển hình · Pinyin: biǎn xíng Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 形 (hình)Pinyinbiǎn xíngHán Việtbiển hìnhCấu tạo扁 + 形 · biển + hình nghĩa thành phần: biển + hình Nghĩa jaJMdict flat shape