扁桃

biǎn táo biển đào

Hán Việt: biển đào · Pinyin: biǎn táo

Tổng quan

cây hạnh nhân | hạnh nhân | đào dẹt

Cấu tạo: (biển) + (đào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây hạnh nhân | hạnh nhân | đào dẹt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。薔薇科李屬。樹皮灰色,葉披針形,細鋸齒緣。花粉紅色,先開花才長葉子。核果卵圓形,被毛,果肉薄而果仁甘美可食,亦可作藥用。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 落叶乔木,树皮灰色,叶披针形,花粉红色,果实卵圆形,光滑,易破裂。果仁可以吃,也可入药;这种植物的果实;也叫巴旦杏;蟠(pán)桃➋。

Eng

  • CC-CEDICT almond tree|almond|flat peach
  • Cihui almond tree; almond; flat peach

ja

  • JMdict almond|tonsil