扁肉 biǎn ròu · biển nhục Hán Việt: biển nhục · Pinyin: biǎn ròu Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 肉 (nhục)Pinyinbiǎn ròuHán Việtbiển nhụcCấu tạo扁 + 肉 · biển + nhục nghĩa thành phần: biển + nhục