扁肌 biển cơ Hán Việt: biển cơ Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 肌 (cơ)Hán Việtbiển cơCấu tạo扁 + 肌 · biển + cơ nghĩa thành phần: biển + cơ Nghĩa EngCihui platymyarian