扁蓄 biển súc Hán Việt: biển súc Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 蓄 (súc)Hán Việtbiển súcCấu tạo扁 + 蓄 · biển + súc nghĩa thành phần: biển + súc Nghĩa EngCihui Armstrong