扁蝨 biǎn shī · biển sắt Hán Việt: biển sắt · Pinyin: biǎn shī Tổng quan bọ ve (động vật học) Cấu tạo: 扁 (biển) + 蝨 (sắt)Pinyinbiǎn shīHán Việtbiển sắtCấu tạo扁 + 蝨 · biển + sắt nghĩa thành phần: biển + sắt Nghĩa ViệtCihui bọ ve (động vật học)EngCihui tick (zoology)