扁銷 biǎn xiāo · biển tiêu Hán Việt: biển tiêu · Pinyin: biǎn xiāo Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 銷 (tiêu)Pinyinbiǎn xiāoHán Việtbiển tiêuCấu tạo扁 + 銷 · biển + tiêu nghĩa thành phần: biển + tiêu