扁銼
biển tỏa
Hán Việt: biển tỏa · Pinyin: biǎn cuò
Tổng quan
cái giũa bẹt; giũa dẹp
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Dũa dẹt
- Biên soạn 扁銼 iǎncuò n. flat file
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種銼刀。形狀呈長方形的扁平銼刀。也稱為「板銼」。
Eng
- Cihui 扁銼 iǎncuò n. flat file
Hán Việt: biển tỏa · Pinyin: biǎn cuò
cái giũa bẹt; giũa dẹp