扁剉

biǎn cuò biển tỏa

Hán Việt: biển tỏa · Pinyin: biǎn cuò

Tổng quan

cái giũa bẹt: giũa dẹp

Cấu tạo: (biển) + (tỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái giũa bẹt: giũa dẹp

Eng

  • Cihui 扁銼 iǎncuò n. flat file