扁長 biǎn cháng · biển trường Hán Việt: biển trường · Pinyin: biǎn cháng Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 長 (trường)Pinyinbiǎn chángHán Việtbiển trườngCấu tạo扁 + 長 · biển + trường nghĩa thành phần: biển + trường