扃关
quynh quan
Hán Việt: quynh quan · Pinyin: jiōng guān
Tổng quan
1.关闭。
門閂。唐.白居易〈遊悟真寺〉詩:「龕間長丈餘,門戶無扃關。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 扃關 iōngguān n. door bolt/bar
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.关闭。
Eng
- Cihui 扃關 iōngguān n. door bolt/bar
- Tần suất từ 扃關 iōngguān n. door bolt/bar