扃堂 jiōng táng·quynh đường Hán Việt: quynh đường · Pinyin: jiōng táng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.唐时高丽民间所设的学校。 Cấu tạo: 扃 (quynh) + 堂 (đường)Pinyinjiōng tángHán Việtquynh đườngCấu tạo扃 + 堂 · quynh + đường nghĩa thành phần: quynh + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.唐时高丽民间所设的学校。 Từ liên quan Gần nghĩa堂䞋 · 堂上 · 堂主 · 堂会 · 堂侄 · 堂倌 · 堂兄 · 堂区